danh ca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ca hát nổi tiếng, có tài năng và được công chúng biết đến rộng rãi: "danh ca" dùng để chỉ một ca sĩ có danh tiếng, thường gắn liền với phong cách biểu diễn đặc trưng và có đóng góp đáng kể cho âm nhạc.
- Người hát hay, được ca ngợi về tài năng: "danh ca" cũng có thể chỉ một giọng ca xuất sắc, được công nhận về mặt nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà là một danh ca nổi tiếng của dòng nhạc bolero.
- Giọng hát của vị danh ca ấy đã đi vào lòng nhiều thế hệ khán giả.
- Buổi hòa nhạc tôn vinh các danh ca đình đám một thời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "danh ca lừng lẫy": ca sĩ nổi tiếng vang dội, có sự nghiệp rực rỡ.
- Ông được mệnh danh là một danh ca lừng lẫy của làng nhạc Việt.
- "danh ca huyền thoại": ca sĩ huyền thoại, có tầm ảnh hưởng lớn và lâu dài.
- Những bản tình ca của danh ca huyền thoại ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Biến thể và từ gần giống
- Ca sĩ (danh từ): người hát chuyên nghiệp hoặc không chuyên (nghĩa rộng và phổ biến hơn "danh ca").
- Nghệ sĩ (danh từ): người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật nói chung, có thể bao gồm ca hát.
- Giọng ca vàng (cụm danh từ): cách gọi mang tính ca ngợi dành cho một giọng hát xuất sắc, đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Ca nhân nổi tiếng: người ca hát có danh tiếng (cách nói trang trọng, ít dùng).
- Tài tử ca nhạc: người có tài trong lĩnh vực ca nhạc (cách nói cũ).
Các cụm từ liên quan
- Lên đài danh ca: trở thành một danh ca, đạt được địa vị nổi tiếng trong làng ca nhạc.
- Với giọng hát trời phú, cô đã sớm lên đài danh ca.
- Sự nghiệp danh ca: sự nghiệp biểu diễn và đóng góp của một ca sĩ nổi tiếng.
- Sự nghiệp danh ca của ông trải dài hơn bốn thập kỷ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "danh ca" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt liên quan thường mang tính mô tả, ca ngợi.)